làm mai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đứng ra làm trung gian, giới thiệu để hai người kết hôn với nhau: Hành động của một người (thường là người quen biết, có uy tín) giới thiệu, dàn xếp để một nam và một nữ có cơ hội tìm hiểu và tiến tới hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bà láng giềng tốt bụng đã làm mai cho anh trai tôi với một cô giáo.
- Trong xã hội xưa, ông bà ta thường nhờ người đứng đắn đến làm mai cho con cái.
- Anh ấy nhờ tôi làm mai giúp vì ngại ngùng không biết cách bày tỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đi làm mai": chỉ hành động cụ thể là đến nhà người ta để thực hiện việc giới thiệu, dàn xếp hôn nhân.
- Sáng nay, bác tôi đã đi làm mai cho con gái của bạn ông ấy.
- "nhờ người làm mai": nhờ cậy, ủy thác ai đó đảm nhận vai trò trung gian.
- Gia đình hai bên quyết định nhờ một vị cao niên trong làng làm mai.
- "vai trò làm mai": nói về chức năng, vị trí của người trung gian.
- Vai trò làm mai của bà ấy rất quan trọng, giúp hai gia đình hiểu nhau hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Làm mối (động từ): có nghĩa tương tự "làm mai", thường dùng phổ biến hơn trong một số vùng miền hoặc ngữ cảnh.
- Ông ấy chuyên làm mối cho những người trong cộng đồng.
- Ông mai/bà mai (danh từ): chỉ người đảm nhận công việc làm mai (ông mai thường chỉ nam giới, bà mai chỉ nữ giới).
- Trong lễ ăn hỏi, ông mai và bà mai có mặt để chứng kiến.
- Mối lái (danh từ): thường chỉ người làm trung gian trong việc mua bán, nhưng đôi khi cũng được dùng với nghĩa làm mai với sắc thái ít trang trọng hơn.
- Trung gian (danh từ/động từ): từ rộng hơn, chỉ vai trò ở giữa để kết nối, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, không chỉ hôn nhân.
Từ đồng nghĩa
- Giới thiệu: hành động đưa người này ra mắt, cho người khác biết. (Tuy nhiên, "làm mai" mang ý nghĩa chuyên biệt và trang trọng hơn, cụ thể cho mục đích hôn nhân).
- Dàn xếp: sắp xếp, bố trí để một việc diễn ra. ("Làm mai" bao hàm cả việc dàn xếp cho một mối quan hệ hôn nhân).
Thành ngữ liên quan
- "Ăn ở có mối, nói có đôi": Thành ngữ nói về tầm quan trọng của người trung gian (mối) trong các mối quan hệ, đặc biệt là hôn nhân.
- "Mối manh": thường chỉ đầu mối, manh mối trong công việc, đôi khi được dùng lóng để chỉ việc làm mai.
- Nhờ có mối manh của chị ấy mà họ mới gặp được nhau.
- Đứng trung gian trong việc hôn nhân.